fbpx

Đọc hiểu ý nghĩa các chỉ số kem chống nắng quan trọng

Đọc hiểu ý nghĩa các chỉ số kem chống nắng quan trọng

Khi cầm một tuýp kem chống nắng trên tay, liệu bạn có đọc được hết các ký hiệu in trên bao bì? Việc hiểu các thông tin cũng như chỉ số kem chống nắng sẽ giúp bạn tìm được đâu là loại chống nắng an toàn và phù hợp với bản thân. Tuy nhiên, trước khi tìm hiểu về ý nghĩa các chỉ số đó, ta sẽ bắt đầu từ “Những ảnh hưởng của bức xạ UV lên làn da”. 

Ảnh hưởng của tia UV trong ánh nắng mặt trời đối với làn da

Tia UV – Ultraviolet (tia cực tím, tia tử ngoại) là một dạng năng lượng được tạo ra bởi mặt trời, có bước sóng ngắn hơn tia sáng nhìn thấy (Visible Light) và tia hồng ngoại (Infrared Radiation). 

Theo chuẩn ISO – 21348, phổ cực tím được chia thành 10 phần¹, trong đó có 3 phần tia tử ngoại ảnh hưởng đến làn da và sức khỏe nếu tiếp xúc quá lâu là:

  • Tia UVA: bức xạ cực tím có bước sóng dài nhất trong ba loại (320 – 400nm). Chúng xâm nhập sâu đến tận lớp giữa của da, gây lão hóa sớm, tăng sinh melanin, làm sạm da và hình thành nám. Do không bị chặn bởi kính, mây hoặc tầng ozone nên 95% lượng bức xạ cực tím chiếu xuống trái đất là UVA.
  • Tia UVB: có bước sóng ngắn hơn (290 – 320nm) và tác động đến lớp ngoài của da (do phần lớn bị hấp thụ bởi tầng ozone). UVB được coi là nguyên nhân chính gây cháy nắng và hình thành ung thư da.
  • Tia UVC: là bức xạ UV sở hữu bước sóng rất ngắn (200 – 290nm), có thể gây bỏng nặng cho da và làm tổn thương mắt. Hầu hết tia UVC bị chặn ở tầng ozone và không thể chiếu xuống bề mặt Trái Đất. Con người chỉ có thể tiếp xúc với bức xạ UVC từ nguồn nhân tạo như đèn tiệt trùng hoặc tia laser. Tuy nhiên, việc tiếp xúc với các thiết bị chiếu UVC trong thời gian dài vẫn có thể gây hại đến da và mắt.
Bước sóng của các tia sáng mặt trời
Bước sóng của các tia sáng mặt trời

Chỉ số UV ở mức bao nhiêu thì nên bôi kem chống nắng?

Chỉ số UV được xem như một công cụ cung cấp các dự báo về cường độ tia cực tím trong ngày. Thang đo UV được chia thành 5 mức và hiển thị dưới dạng số từ 1 đến 11+. Nếu cần ra ngoài, bạn có thể theo dõi chỉ số này trên điện thoại thông minh để lựa chọn các phương pháp chống nắng phù hợp.

Khi chỉ số này ở mức trung bình (đạt từ 3 – 5 hoặc hiện màu xanh ngả dần sang vàng), bạn nên bôi kem chống nắng có SPF từ 30, kết hợp thêm với các biện pháp che chắn khác. Điều này sẽ giúp bảo vệ da khỏi tia UV một cách tốt nhất.

Thang đo chỉ số UV
Thang đo chỉ số UV (Nguồn: EPA)

Để hình dung dễ hơn về thang đo chỉ số UV cũng như các khuyến nghị ở từng mức độ, bạn tham khảo bảng sau nhé.

Mức độ

Chỉ số UV

Khuyến nghị

Thấp

1 – 2

Có thể ở ngoài trời mà không cần dùng kem chống nắng.

Đeo kính râm khi trời có nắng.

Nếu da bạn dễ bị cháy nắng, nên sử dụng kem chống nắng có SPF từ 15.

Trung bình

3 – 5

Sử dụng kem chống nắng có SPF từ 30.

Đội thêm mũ rộng vành và đeo kính râm.

Hạn chế ra ngoài vào những giờ nắng gắt (10h – 16h).

Cao

6 – 7

Cần sử dụng kem chống nắng có SPF từ 30.

Đội thêm mũ rộng vành, đeo kính râm và mặc quần áo dài tay.

Hạn chế ra ngoài vào những giờ nắng gắt (10h – 16h).

Rất cao

8 – 10

Sử dụng kem chống nắng có SPF từ 30

Nên đội mũ rộng vành, đeo kính râm, mặc quần áo dài tay, mang vớ nếu phải ra ngoài trong khung giờ nắng gắt (10h – 16h).

Luôn tìm bóng râm để tránh nắng.

Cát và các bề mặt sáng khác có thể phản chiếu gấp đôi lượng UV nên cần hạn chế  tiếp xúc. 

Cực kỳ cao

11+

Sử dụng kem chống nắng có SPF từ 30.

Rất cần đội mũ rộng vành, đeo kính râm, mặc quần áo dài tay, mang vớ nếu phải ra ngoài trong khung giờ nắng gắt (10h – 16h).

Luôn tìm bóng râm để tránh nắng.

Cát và các bề mặt sáng khác có thể phản chiếu gấp đôi lượng UV nên cần hạn chế  tiếp xúc. 

Ý nghĩa các chỉ số thường thấy trên bao bì kem chống nắng

Trên bao bì các loại kem chống nắng hiện nay, nếu để ý kỹ, bạn sẽ thấy chúng đều được in 3 – 4 ký hiệu bắt buộc dưới đây:

Chỉ số SPF

SPF hay Sun Protect Factor là thước đo mức độ kem chống nắng sẽ bảo vệ da khỏi UVB, nhận biết bằng số to nhất in trên mặt trước bao bì. Chỉ số này cho biết tia UV sẽ mất bao lâu để làm da đỏ lên khi bôi kem chống nắng đúng cách – so với khoảng thời gian không bôi.

Nếu sau 5 phút phơi nắng, da bạn bắt đầu đỏ lên, thoa kem chống nắng SPF 30 sẽ bảo vệ da bạn khỏi cháy nắng trong khoảng 150 phút. Nhưng điều này KHÔNG đồng nghĩa với việc SPF 80 sẽ bảo vệ bạn tới 400 phút (hơn 6 tiếng). Nhiều người thường có xu hướng chọn kem có số SPF cao như 60, 70 hay thậm chí 100 vì nghĩ SPF càng cao sẽ bảo vệ da càng tốt, nhưng đây hoàn toàn là một sai lầm. 

Nếu bôi đúng cách, kem chống nắng có SPF 30 chặn được 97% tia UVB, với SPF 50 là 98% và SPF 100 là 99%. Có thể thấy số SPF giữa 30 và 100 chênh nhau hơn gấp đôi, nhưng % chống nắng lại chỉ lệch có 2. Điều này chứng tỏ khả năng bảo vệ bổ sung của các SPF cao là không đáng kể. 

SPF càng cao, càng cần nhiều chất lọc ánh sáng hơn so với SPF nồng độ thấp. Một số chất có thể thấm qua da, đi vào máu gây nên nhiều mối lo ngại cho sức khỏe. Nhiều nước trên Thế giới đã đưa ra quy định ngưỡng SPF tối đa của kem chống nắng để tránh gây hiểu lầm rằng SPF càng cao sẽ chống nắng càng tốt. Cụ thể như EU, Canada, Úc (SPF 50), Mỹ (SPF 60).

Do đó, bạn chỉ nên chọn những kem chống nắng có SPF từ 30 – 50 (như Badger SPF 30 hoặc Badger SPF 40) kết hợp với bôi đúng cách để phát huy khả năng chống nắng hiệu quả, ngay cả với những người cực kỳ nhạy cảm ánh nắng.

Hệ thống xếp hạng PA và các dấu +

Nếu SPF là thước đo mức độ bảo vệ da khỏi UVB, thì PA (Protection Grade of UVA) là hệ thống xếp hạng, đo lường khả năng chặn UVA của kem chống nắng do Nhật Bản phát triển. Bạn sẽ dễ dàng bắt gặp dòng chữ này ở các sản phẩm chống nắng đến từ thị trường Châu Á. Theo sau PA là các dấu +, Nhật Bản cho rằng PA+ là mức bảo vệ khỏi UVA thấp nhất, tăng dần đến PA++++ là cao nhất.

Xếp hạng PA được đo từ phương pháp PPD (Persistent Pigment Darkening) – Chỉ số đo mức độ tăng sắc tố da liên tục. Nếu:

  • PPD = 2 đến 4, PA = PA+
  • PPD = 4 đến 8, PA = PA++ 
  • PPD = 8 đến 16, PA = PA+++ 
  • PPD = 16 hoặc cao hơn, PA = PA++++

Về lý thuyết, kem chống nắng có điểm PPD là 10 sẽ cho phép một người tiếp xúc với tia UVA nhiều gấp 10 lần. Tuy nhiên, hệ thống xếp hạng PA đang tồn tại một số hạn chế như:

  • Giá trị PPD không được tiêu chuẩn hóa và thay đổi tùy theo khu vực.
  • Không có thỏa thuận về cách đạt được giá trị PA, vì bảng xếp hạng này chỉ đo tia UVA mất bao lâu để làm da rám nắng. Không phải làn da nào cũng chuyển nâu khi tiếp xúc với ánh mặt trời. 
  • Năm 2013, Nhật Bản thay đổi bảng xếp hạng PA, nâng mức bảo vệ khỏi UVA cao nhất là PA++++. Nhưng không phải tất cả các quốc gia đều nâng theo hệ thống xếp hạng mới này và vẫn coi PA+++ là mức bảo vệ cao nhất².
Chỉ số SPF và bảng xếp hạng PA
SPF bảo vệ da khỏi UVB và PA bảo vệ da khỏi UVA (Nguồn: Colorescience)

Thuật ngữ Broad Spectrum

Hầu hết các sản phẩm chống nắng ở Mỹ và Châu Âu không sử dụng hệ thống xếp hạng PA, thay vào đó là thuật ngữ Broad Spectrum. Broad Spectrum là thông tin cho biết kem chống nắng có khả năng chống nắng phổ rộng.

Nó không xếp hạng như PA hay có con số cụ thể như SPF, mà chỉ cho biết: một khi sản phẩm được dán nhãn Broad Spectrum, sản phẩm đó sẽ có khả năng bảo vệ da đồng thời khỏi cả UVA và UVB, trong đó khả năng chặn UVA BẮT BUỘC phải bằng ⅓ khả năng chặn UVB.

Vì vậy, bạn sẽ không cần tìm thêm ký hiệu PA trên những sản phẩm được dán nhãn Broad Spectrum. Hiện tại, việc sử dụng kem chống nắng có nhãn Broad Spectrum nằm trong khuyến cáo của Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) khi chọn kem chống nắng an toàn³.

Chỉ số Water Resistant

Ngoài SPF, PA, Broad Spectrum thì “Water Resistant” – Khả năng kháng nước trên các bao bì chống nắng đang là một chỉ số được nhiều người quan tâm.

Trước đây, nhiều loại chống nắng được in nhãn “Waterproof – Không thấm nước”, ngụ ý cho việc bạn có thể đi bơi mà không cần thoa lại kem chống nắng. Thực tế không có cái gọi là “Kem chống nắng không thấm nước”, vì cuối cùng, mọi kem chống nắng khi thoa lên da đều bị mồ hôi và nước làm trôi. FDA đã không còn cho phép các nhà sản xuất khẳng định rằng kem chống nắng không thấm nước. “Khả năng kháng nước” được sử dụng để thay thế khẳng định trên. 

Water Resistant là chỉ số cho biết kem chống nắng sẽ lưu lại trên da ướt trong bao lâu, hoặc kem chống nắng có hiệu quả trong bao lâu khi da bạn tiếp xúc với nước. Nếu muốn công bố trên thị trường là có khả năng kháng nước, kem chống nắng phải được thử nghiệm theo quy trình và nêu rõ hiệu quả trong 40 hay 80 phút khi có tiếp xúc với nước. Đồng thời phải thông báo về thời gian thoa lại kem4, như:

  • Water Resistant 40: kháng nước bình thường, phù hợp với các hoạt động như: đi làm, đi học, đi chơi, ít đổ mồ hôi. Duy trì hiệu quả chống nắng 40 phút trong nước. Sau thời gian này cần thoa lại kem nếu vẫn tiếp tục các hoạt động có tiếp xúc với nước.
  • Water Resistant 80: kháng nước rất tốt, phù hợp với các hoạt động mạnh, thời gian ở ngoài trời lâu như: chạy bộ, bơi lội. Duy trì hiệu quả chống nắng 80 phút trong nước. Sau thời gian này cần thoa lại kem nếu vẫn tiếp tục các hoạt động có tiếp xúc với nước.
Broad Spectrum và Water Resistant trên bao bì kem chống nắng Badger
Broad Spectrum và Water Resistant trên bao bì kem chống nắng Badger

Các ký hiệu, thông tin khác về kem chống nắng bạn cần biết

Nếu các chỉ số trên thường hay thấy ở bao bì kem chống nắng, thì các ký hiệu và thông tin dưới đây bạn sẽ gặp nhiều hơn ở mục thông tin sản phẩm. Mặc dù không được in lên bao bì nhưng đây cũng là những chỉ số, ký hiệu quan trọng mà bạn cần biết.

Chỉ số PPD

Chỉ số đo mức độ tăng sắc tố da liên tục (PPD – Persistent Pigment Darkening) là một phương pháp thí nghiệm lâm sàng trên người. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi để đo hệ số bảo vệ da khỏi tia UVA (UVA – PF)5, vì UVA là nguyên nhân gây tăng sinh melanin, làm sạm da và hình thành nám. 

UVA – PF được xác định tương tự như SPF, nhưng thay vì chờ da đỏ lên, PPD sẽ đo lường thời gian da chuyển nâu sau hai giờ tiếp xúc liên tục với bức xạ UVA. Bên cạnh đó, PPD không sử dụng bức xạ mô phỏng mặt trời mà chỉ dùng UVA. Giá trị UVA – PF càng cao thì khả năng chống tia UVA càng tốt.

PPD có liên quan mật thiết đến hệ thống xếp hạng PA vì kết quả xếp hạng dựa trên phương pháp đo này. Tuy nhiên, như đã nói ở trên, PPD có một số hạn chế khiến việc sử dụng phương pháp này dần không được chú ý và bị thay thế bởi các phương pháp khác. 

Ký hiệu HEV

Ánh sáng xanh (Blue Light/High Energy Visible Light), còn được gọi là ánh sáng nhìn thấy năng lượng cao, có bước sóng từ 400 – 500nm. Loại tia sáng này có nguồn phát chủ yếu từ mặt trời hoặc các thiết bị điện tử. Chúng xâm nhập vào da sâu hơn cả UVA, UVB, tạo ra các gốc tự do làm tổn thương tế bào da, gây lão hóa sớm. 

Rất nhiều câu hỏi đã được đặt ra: “Liệu kem chống nắng có bảo vệ da khỏi ánh sáng xanh?”. Câu trả lời là “Có” – nhưng chỉ kem chống nắng vật lý mới sở hữu khả năng này, vì cơ chế phản xạ lại tia sáng. Nếu bạn bôi kem chống nắng hàng ngày, ít ra nắng và chỉ ngồi trong phòng làm việc với máy tính mà vẫn thấy da sạm đi, rất có thể loại chống nắng bạn đang sử dụng là kem dạng hóa học – không có khả năng chặn ánh sáng xanh. 

Để chọn được loại chống nắng vừa có khả năng quang phổ rộng, vừa chặn được ánh sáng xanh, bạn có thể tìm ký hiệu “HEV” – Khả năng lọc ánh sáng nhìn thấy được bằng mắt thường trên trang thông tin của sản phẩm. Hoặc cách nhanh nhất là chọn sử dụng kem chống nắng vật lý (phân biệt bằng nhãn Mineral Sunscreen hoặc bảng thành phần có Kẽm Oxit – Zinc Oxide và/hoặc Titan Oxit – Titanium Dioxide).

Ánh sáng xanh có nguồn phát chủ yếu từ mặt trời hoặc các thiết bị điện tử
Ánh sáng xanh có nguồn phát chủ yếu từ mặt trời hoặc các thiết bị điện tử (Nguồn: ROMAN ODINTSOV – Pexels)

Ký hiệu IR-A

Chúng ta đều biết làn da sẽ chịu những tổn thương nhất định nếu tiếp xúc với tia UV, ánh sáng xanh trong thời gian dài nếu không được bảo vệ. Nhưng có phải chỉ mỗi hai loại trên mới gây nên những ảnh hưởng đó? Nhiều nghiên cứu cho rằng tia hồng ngoại cũng có thể gây ra những tổn thương trên da tương tự. 

Bức xạ hồng ngoại (Infrared Radiation) là một dạng năng lượng đến từ mặt trời, có bước sóng nằm trong khoảng 700 – 1000nm. Giống như tia UV, tia IR có ba loại gồm: A, B và C, trong đó IR-A/NIR (740 – 1400nm) có thể xuyên sâu vào da, tạo điều kiện hình thành gốc tự do, đẩy nhanh quá trình da lão hóa.

Bạn có thể bắt gặp các ký hiệu “IR-A” (khả năng lọc tia hồng ngoại gần) ở trang thông tin của một số loại kem chống nắng. Tuy nhiên, các tổn thương do tia IR mang lại vẫn chưa có sự thống nhất rõ ràng. Hiện tại, vẫn còn quá sớm để kết hợp khả năng bảo vệ khỏi IR vào kem chống nắng, và các nhà khoa học đang tiến hành nhiều nghiên cứu hơn để xác định xem làn da cần được bảo vệ ở mức độ nào trước các bước sóng này6.

Nếu lo ngại về tác động của bức xạ hồng ngoại lên da, bạn nên hạn chế ra ngoài vào những khung giờ nắng gắt. Nếu việc ra ngoài là cần thiết, hãy che chắn thêm bằng quần áo, mũ rộng vành, mang vớ và đeo kính râm.

Thuật ngữ Tinted

Tinted Sunscreen về cơ bản là kem chống nắng có nhiều màu khác nhau để phù hợp với tone da của từng người. Vì khá tiệp màu da nên có thể dùng thay thế kem lót, kem nền, giúp tiết kiệm thời gian makeup mỗi sáng. 

Thông thường, các thành phần gốc khoáng có màu như Iron Oxide (oxit sắt) và/hoặc Titan Dioxide sẽ được dùng làm Tinted Sunscreen. Nền màu được tạo ra bằng cách kết hợp ba loại bột Iron Oxide đen, đỏ và vàng theo tỷ lệ khác nhau với Titan Dioxide có màu7.

Bạn có thể tìm chữ Tinted trên nhãn sản phẩm hoặc đọc các thông tin liên quan để chọn đúng loại kem chống nắng có màu. Một số người sở hữu tone da tối sẽ hợp với Tinted Sunscreen, vì kem sẽ tiệp với màu da, không làm xuất hiện các vệt trắng.

Hiện tại, khoáng chất chống nắng đã có nhiều cải tiến, như Kẽm Oxit thế hệ mới (Clear Zinc). Clear Zinc thực chất là những Zinc Oxide kích thước micro liên kết với nhau thành khối phân tử lớn, có kết cấu xốp giống miếng bọt biển. Nó ít phản chiếu ánh sáng, giúp giảm hiện tượng trắng da như dùng Zinc Oxide thông thường mà vẫn chống nắng hiệu quả. Clear Zinc cũng là khoáng chất chống nắng duy nhất được sử dụng trong toàn bộ dòng kem chống nắng của Badger. 

Các câu hỏi thường gặp về chỉ số kem chống nắng

Nên chọn kem chống nắng có chỉ số SPF/PA bao nhiêu?

Để da được bảo vệ khỏi các tia có hại một cách tốt nhất, bạn nên chọn sử dụng kem chống nắng có SPF 30 – 50/PA+++. Số SPF không quá cao sẽ an toàn cho sức khỏe hơn mà vẫn đảm bảo khả năng chống nắng hiệu quả. 

Có cần thiết phải bôi kem chống nắng vào những ngày nhiều mây?

Câu trả lời là “RẤT CẦN”, vì cho dù trời có nắng hay thời tiết mát mẻ, tia UVA vẫn xuyên qua được mây và tấn công vào da. Do đó, thoa kem chống nắng hàng ngày là thói quen tốt và nên được duy trì thường xuyên.

Có nên dùng kem chống nắng có chỉ số SPF cao?

Không nên dùng những kem chống nắng có SPF cao (> 50), vì như đã nói đến ở trên: SPF càng cao càng cần nhiều chất lọc ánh sáng hơn so với SPF thấp. Một số chất có thể thấm qua da đi vào máu, gây ảnh hưởng đến sức khỏe.

Phần lớn các nước trên thế giới đều khuyến nghị mức SPF phù hợp để chống nắng là từ 30 – 50. Do đó, bạn cũng nên chọn những kem chống nắng có số SPF nằm trong mức này để da được bảo vệ tốt nhất. 

Kem chống nắng có SPF bao nhiêu thì hợp với mặt?

Vùng da mặt thường mỏng và nhạy cảm hơn những vị trí khác trên cơ thể, chúng cũng dễ bị kích ứng bởi những thành phần hóa học lạ. Vì vậy, kem chống nắng vật lý với SPF từ 30 – 40 được cho là phù hợp với mặt và mang lại hiệu quả chống UVB tối ưu. 

Broad Spectrum tương đương với PA bao nhiêu?

PA là chỉ số thể hiện mức độ bảo vệ da khỏi UVA, trong khi Broad Spectrum là thuật ngữ cho biết kem chống nắng có khả năng bảo vệ phổ rộng, chống lại cả UVA và UVB. Do đó, Broad Spectrum không tương quan với các thước đo về mức độ bảo vệ, không có xếp hạng như PA, không có số cụ thể như SPF hoặc điểm PPD. Thông thường, khi kem chống nắng được dán nhãn phổ rộng, khả năng chống UVA của kem phải bằng ⅓ so với khả năng chống UVB.


Nguồn tham khảo:

(1): ISO 21348 Definitions of Solar Irradiance Spectral Categories – Laboratoriosbabe

(2):  PA ++++ in Sunscreen: What It Means & Why It Matters – Colorescience 

(3): An update on sunscreen requirements: The deemed final order and the proposed order – FDA

(4): Sunscreen: How to Help Protect Your Skin from the Sun – FDA

(5): Immediate pigment darkening and persistent pigment darkening as means of measuring the ultraviolet A protection factor in vivo: a comparative study – NCBI

(6): An appraisal of the need for infrared radiation protection in sunscreens – NCBI 

(7): Tinted sunscreens: Benefits beyond an attractive glow – Harvard Health

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *